血型鑑定

huyết hình giám định

Hán Việt: huyết hình giám định

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (hình) + (giám) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血型鑒定 uèxíng jiàndìng n. blood grouping