血壓過高 huyết áp quá cao Hán Việt: huyết áp quá cao Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 壓 (áp) + 過 (quá) + 高 (cao)Hán Việthuyết áp quá caoCấu tạo血 + 壓 + 過 + 高 · huyết + áp + quá + cao nghĩa thành phần: huyết + áp + quá + cao