血如泉湧

huyết như tuyền dũng

Hán Việt: huyết như tuyền dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (như) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血如泉涌 uèrúquányǒng f.e. Blood gushes out like a fountain.