血性男儿

xuè xìng nán érhuyết tính nam nhi

Hán Việt: huyết tính nam nhi · Pinyin: xuè xìng nán ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指刚强正直,勇敢热情的男子汉。

Cấu tạo: 血 (huyết) + 性 (tính) + 男 (nam) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刚强正直,勇敢热情的男子汉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

男儿本色 · 血性精液 · 血性青年 · 血性乳糜尿 · 血性淋巴尿 · 血性疹 · 血性的