血性男兒 xuè xìng nán ér · huyết tính nam nhi Hán Việt: huyết tính nam nhi · Pinyin: xuè xìng nán ér Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 性 (tính) + 男 (nam) + 兒 (nhi)Pinyinxuè xìng nán érHán Việthuyết tính nam nhiCấu tạo血 + 性 + 男 + 兒 · huyết + tính + nam + nhi nghĩa thành phần: huyết + tính + nam + nhi