血性青年 huyết tính thanh niên Hán Việt: huyết tính thanh niên Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 性 (tính) + 青 (thanh) + 年 (niên)Hán Việthuyết tính thanh niênCấu tạo血 + 性 + 青 + 年 · huyết + tính + thanh + niên nghĩa thành phần: huyết + tính + thanh + niên Nghĩa EngCihui 血性青年 uèxìng qīngnián n. courageous and upright youths M:ge/¹míng/²wèi