血性青年
huyết tính thanh niên
Hán Việt: huyết tính thanh niên
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thanh niên dũng cảm
- Biên soạn 血性青年 uèxìng qīngnián n. courageous and upright youths M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 血性青年 uèxìng qīngnián n. courageous and upright youths M:ge/¹míng/²wèi