血指汗顏 xuè zhǐ hàn yán · huyết chỉ hãn nhan Hán Việt: huyết chỉ hãn nhan · Pinyin: xuè zhǐ hàn yán Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 指 (chỉ) + 汗 (hãn) + 顏 (nhan)Pinyinxuè zhǐ hàn yánHán Việthuyết chỉ hãn nhanCấu tạo血 + 指 + 汗 + 顏 · huyết + chỉ + hãn + nhan nghĩa thành phần: huyết + chỉ + hãn + nhan