血指汗顏

xuè zhǐ hàn yán huyết chỉ hãn nhan

Hán Việt: huyết chỉ hãn nhan · Pinyin: xuè zhǐ hàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (chỉ) + (hãn) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手指出血﹐脸上冒汗。形容不善其事的窘态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手指出血﹐脸上冒汗。形容不善其事的窘态。