血染河山

huyết nhiễm hà san

Hán Việt: huyết nhiễm hà san

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (nhiễm) + (hà) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血染河山 uèrǎnhéshān f.e. Blood dyed the mountains and rivers red.