血染鋼刀 huyết nhiễm cương đao Hán Việt: huyết nhiễm cương đao Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 染 (nhiễm) + 鋼 (cương) + 刀 (đao)Hán Việthuyết nhiễm cương đaoCấu tạo血 + 染 + 鋼 + 刀 · huyết + nhiễm + cương + đao nghĩa thành phần: huyết + nhiễm + cương + đao Nghĩa EngCihui 血染鋼刀 uèrǎngāngdāo f.e. a blood-stained knife