血案如山

huyết án như san

Hán Việt: huyết án như san

Tổng quan

Cấu tạo: 血 (huyết) + 案 (án) + 如 (như) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội ác chồng chất
  • Biên soạn 血案如山 uè'ànrúshān f.e. a long list of bloody crimes

Eng

  • Cihui 血案如山 uè'ànrúshān f.e. a long list of bloody crimes

Từ liên quan

Gần nghĩa

如山的 · 如山如海 · 如山似海 · 如山压卵 · 如山壓卵