血案如山 huyết án như san Hán Việt: huyết án như san Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 案 (án) + 如 (như) + 山 (san)Hán Việthuyết án như sanCấu tạo血 + 案 + 如 + 山 · huyết + án + như + san nghĩa thành phần: huyết + án + như + san Nghĩa EngCihui 血案如山 uè'ànrúshān f.e. a long list of bloody crimes