血比水濃

huyết bỉ thủy nùng

Hán Việt: huyết bỉ thủy nùng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (bỉ) + (thủy) + (nùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血比水濃 uèbǐshuǐnóng f.e. Blood is thicker than water.; Blood relations are closer than other relations.