血氣方剛
huyết khí phương cương
Hán Việt: huyết khí phương cương · Pinyin: xuè qì fāng gāng
Tổng quan
tràn đầy nhựa sống (thành ngữ) | trẻ trung và mạnh mẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui tràn đầy nhựa sống (thành ngữ) | trẻ trung và mạnh mẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血气:精力;方:正;刚:强劲。形容年青人精力正旺盛。
- Tân Hoa Tự Điển 谓年轻人精力正旺盛及其壮也,血气方刚,戒之在斗|他正青春当年,血气方刚。
- Tân Hoa Tự Điển 血气精力;方正;刚强劲。形容年青人精力正旺盛。
Eng
- CC-CEDICT full of sap (idiom); young and vigorous
- Cihui 血氣方剛 uèqìfānggāng f.e. full of sap/vigor