血氣方勇
huyết khí phương dũng
Hán Việt: huyết khí phương dũng · Pinyin: xuè qì fāng yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血气:精力;方:正;勇:勇猛。凭一时感情冲动而迸发出的勇气。
Hán Việt: huyết khí phương dũng · Pinyin: xuè qì fāng yǒng