血氣方壯

xuè qì fāng zhuàng huyết khí phương tráng

Hán Việt: huyết khí phương tráng · Pinyin: xuè qì fāng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (khí) + (phương) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血气:精力;方:正。形容年青人精力正旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"血气方刚"。