血氣未定 huyết khí vị định Hán Việt: huyết khí vị định Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 氣 (khí) + 未 (vị) + 定 (định)Hán Việthuyết khí vị địnhCấu tạo血 + 氣 + 未 + 定 · huyết + khí + vị + định nghĩa thành phần: huyết + khí + vị + định Nghĩa EngCihui 血氣未定 uèqìwèidìng f.e. physical vigor of young people