血氣方盛

xuè qì fāng shèng huyết khí phương thịnh

Hán Việt: huyết khí phương thịnh · Pinyin: xuè qì fāng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (khí) + (phương) + (thịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容年輕人精力旺盛,易於衝動。參見「血氣方剛」條。漢.楊終〈戒衛尉馬廖書〉:「黃門郎年幼,血氣方盛,既無長君退讓之風,而要結輕狡無行之客。」