血氧測定器
huyết dưỡng trắc định khí
Hán Việt: huyết dưỡng trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 氧 (dưỡng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Hán Việt: huyết dưỡng trắc định khí
Cấu tạo: 血 (huyết) + 氧 (dưỡng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)