血淚央求 huyết lệ ương cầu Hán Việt: huyết lệ ương cầu Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 淚 (lệ) + 央 (ương) + 求 (cầu)Hán Việthuyết lệ ương cầuCấu tạo血 + 淚 + 央 + 求 · huyết + lệ + ương + cầu nghĩa thành phần: huyết + lệ + ương + cầu Nghĩa EngCihui 血淚央求 uèlèiyāngqiú f.e. pray to sb. with tears of blood