血洗全村 huyết tẩy toàn thôn Hán Việt: huyết tẩy toàn thôn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 洗 (tẩy) + 全 (toàn) + 村 (thôn)Hán Việthuyết tẩy toàn thônCấu tạo血 + 洗 + 全 + 村 · huyết + tẩy + toàn + thôn nghĩa thành phần: huyết + tẩy + toàn + thôn Nghĩa EngCihui 血洗全村 uèxǐ quáncūn v.o. kill everybody in the village