血流沒足

xuè liú mò zú huyết lưu một túc

Hán Việt: huyết lưu một túc · Pinyin: xuè liú mò zú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (lưu) + (một) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足:脚。形容死伤很多,流血淹没了脚面