血流觀察儀
huyết lưu quan sát nghi
Hán Việt: huyết lưu quan sát nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 流 (lưu) + 觀 (quan) + 察 (sát) + 儀 (nghi)
Hán Việt: huyết lưu quan sát nghi
Cấu tạo: 血 (huyết) + 流 (lưu) + 觀 (quan) + 察 (sát) + 儀 (nghi)