血海寃仇 xuè hǎi yuān chóu · huyết hải oan cừu Hán Việt: huyết hải oan cừu · Pinyin: xuè hǎi yuān chóu Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 海 (hải) + 寃 (oan) + 仇 (cừu)Pinyinxuè hǎi yuān chóuHán Việthuyết hải oan cừuCấu tạo血 + 海 + 寃 + 仇 · huyết + hải + oan + cừu nghĩa thành phần: huyết + hải + oan + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"血海深仇"。