血海屍山
huyết hải thi san
Hán Việt: huyết hải thi san · Pinyin: xuè hǎi shī shān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血流成海,尸戴盆望天如山。形容伤亡惨重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.血流成海﹐尸积如山。形容被杀的人极多。
Hán Việt: huyết hải thi san · Pinyin: xuè hǎi shī shān