血液增強劑
huyết dịch tăng cường tề
Hán Việt: huyết dịch tăng cường tề · Pinyin: xuè yè zēng qiáng jì
Tổng quan
oxyglobin
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 增 (tăng) + 強 (cường) + 劑 (tề)
Nghĩa
Việt
- Cihui oxyglobin
Hán Việt: huyết dịch tăng cường tề · Pinyin: xuè yè zēng qiáng jì
oxyglobin
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 增 (tăng) + 強 (cường) + 劑 (tề)