血液增强剂

xuè yè zēng qiáng jìhuyết dịch tăng cường tề

Hán Việt: huyết dịch tăng cường tề · Pinyin: xuè yè zēng qiáng jì

Tổng quan

oxyglobin

Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 增 (tăng) + 強 (cường) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxyglobin

Từ liên quan

Gần nghĩa

血液恐怖症 · 血液病学家 · 血液透析机 · 血液凝结 · 血液学家 · 血液循环 · 血液生成 · 血液透析