血液生成

huyết dịch sanh thành

Hán Việt: huyết dịch sanh thành

Tổng quan

sự hoá thành máu, sự chuyển thành máu

Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 生 (sanh) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh máu
  • Tần suất từ sự hoá thành máu, sự chuyển thành máu

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 血液凝结 · 血液学家 · 血液循环 · 血液透析 · 生成树 · 生成物 · 生成的