血液病學家
huyết dịch bệnh học gia
Hán Việt: huyết dịch bệnh học gia
Tổng quan
bác sự chuyên về khoa huyết học
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Cihui bác sự chuyên về khoa huyết học