血液病理學 huyết dịch bệnh lí học Hán Việt: huyết dịch bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việthuyết dịch bệnh lí họcCấu tạo血 + 液 + 病 + 理 + 學 · huyết + dịch + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: huyết + dịch + bệnh + lí + học