血液病醫院 xuè yè bìng yī yuàn · huyết dịch bệnh y viện Hán Việt: huyết dịch bệnh y viện · Pinyin: xuè yè bìng yī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 病 (bệnh) + 醫 (y) + 院 (viện)Pinyinxuè yè bìng yī yuànHán Việthuyết dịch bệnh y việnCấu tạo血 + 液 + 病 + 醫 + 院 · huyết + dịch + bệnh + y + viện nghĩa thành phần: huyết + dịch + bệnh + y + viện