血液透析

xuè yè tòu xi huyết dịch thấu tích

Hán Việt: huyết dịch thấu tích · Pinyin: xuè yè tòu xi

Tổng quan

chạy thận nhân tạo

Cấu tạo: (huyết) + (dịch) + (thấu) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy thận nhân tạo

Eng

  • CC-CEDICT hemodialysis
  • Cihui hemodialysis

ja

  • JMdict hemodialysis|haemodialysis