血液靜力學
huyết dịch tĩnh lực học
Hán Việt: huyết dịch tĩnh lực học
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 靜 (tĩnh) + 力 (lực) + 學 (học)
Hán Việt: huyết dịch tĩnh lực học
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 靜 (tĩnh) + 力 (lực) + 學 (học)