血淋巴結 huyết lâm ba kết Hán Việt: huyết lâm ba kết Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 結 (kết)Hán Việthuyết lâm ba kếtCấu tạo血 + 淋 + 巴 + 結 · huyết + lâm + ba + kết nghĩa thành phần: huyết + lâm + ba + kết