血清反應

huyết thanh phản ứng

Hán Việt: huyết thanh phản ứng

Tổng quan

sự phản ứng huyết thanh

Cấu tạo: (huyết) + (thanh) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phản ứng huyết thanh