血清療法
huyết thanh liệu pháp
Hán Việt: huyết thanh liệu pháp
Tổng quan
(y học) phép chữa bằng huyết thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) phép chữa bằng huyết thanh
Eng
- Cihui 血清療法 uèqīng liáofǎ n. <med.> serotherapy
Hán Việt: huyết thanh liệu pháp
(y học) phép chữa bằng huyết thanh