血清療法
huyết thanh liệu pháp
Hán Việt: huyết thanh liệu pháp
Tổng quan
(y học) phép chữa bằng huyết thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) phép chữa bằng huyết thanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 提取免疫動物的血清,或以健康人的丙種球蛋白,注入人體,以治療疾病的方法。
Eng
- Cihui 血清療法 uèqīng liáofǎ n. <med.> serotherapy
ja
- JMdict serotherapy