血瘧原蟲 huyết ngược nguyên trùng Hán Việt: huyết ngược nguyên trùng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 瘧 (ngược) + 原 (nguyên) + 蟲 (trùng)Hán Việthuyết ngược nguyên trùngCấu tạo血 + 瘧 + 原 + 蟲 · huyết + ngược + nguyên + trùng nghĩa thành phần: huyết + ngược + nguyên + trùng