血的教训

huyết đích giáo huấn

Hán Việt: huyết đích giáo huấn

Tổng quan

Cấu tạo: 血 (huyết) + 的 (đích) + 教 (giáo) + 訓 (huấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài học xương máu
  • Biên soạn 血的教訓 uè de jiàoxùn n. a lesson paid for in blood

Eng

  • Cihui 血的教訓 uè de jiàoxùn n. a lesson paid for in blood

Từ liên quan

Gần nghĩa

教训主义 · 教训性的 · 教训地 · 教训癖 · 教训的 · 教训别人 · 教训某人 · 教训诗