血的教訓 huyết đích giáo huấn Hán Việt: huyết đích giáo huấn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 的 (đích) + 教 (giáo) + 訓 (huấn)Hán Việthuyết đích giáo huấnCấu tạo血 + 的 + 教 + 訓 · huyết + đích + giáo + huấn nghĩa thành phần: huyết + đích + giáo + huấn Nghĩa EngCihui 血的教訓 uè de jiàoxùn n. a lesson paid for in blood