血盆大口
huyết bồn đại khẩu
Hán Việt: huyết bồn đại khẩu · Pinyin: xuè pén dà kǒu
Tổng quan
miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ) | miệng hung dữ của mãnh thú | bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam | kẻ xâm lược tàn bạo
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ) | miệng hung dữ của mãnh thú | bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam | kẻ xâm lược tàn bạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像盆口一般的血淋淋大嘴。《鏡花緣》第四九回:「抱住山羊,張開血盆大口,羊頭吃在腹內,把口一張,兩隻羊角飛舞而出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指野兽凶残吞噬的大嘴。也比喻剥削者、侵略者蚕食鲸吞的巨大胃口。
Eng
- CC-CEDICT bloody mouth wide open like a sacrificial bowl (idiom); ferocious mouth of beast of prey|fig. greedy exploiter|rapacious aggressor
- Cihui 血盆大口 iěpéndàkǒu ►See xuèpéndàkǒu