血鹼度計 huyết dảm độ kế Hán Việt: huyết dảm độ kế Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 鹼 (dảm) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việthuyết dảm độ kếCấu tạo血 + 鹼 + 度 + 計 · huyết + dảm + độ + kế nghĩa thành phần: huyết + dảm + độ + kế