血管内的 huyết quản nội đích Hán Việt: huyết quản nội đích Tổng quan (giải phẫu) trong mạch Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việthuyết quản nội đíchTừ loạitínhCấu tạo血 + 管 + 內 + 的 · huyết + quản + nội + đích nghĩa thành phần: huyết + quản + nội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong mạch máu Từ liên quan Gần nghĩa血管内膜 · 血管小球 · 血管摄影 · 血管支架 · 血管收缩 · 血管瘤的 · 血管造影 · 血管化