血管收缩

xiě guǎn shōu suōhuyết quản thu súc

Hán Việt: huyết quản thu súc · Pinyin: xiě guǎn shōu suō

Tổng quan

sự co mạch

Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 收 (thu) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự co mạch
  • Tần suất từ sự co mạch

Đức

  • Handedict Vasokonstriktion, Blutgefäßverengung, Stenose (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

血管收缩的 · 收缩了的 · 血管内的 · 血管内膜 · 血管小球 · 血管摄影 · 血管支架 · 血管瘤的