血管緊張素
huyết quản khẩn trương tố
Hán Việt: huyết quản khẩn trương tố · Pinyin: xuè guǎn jǐn zhāng sù
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 素 (tố)
Hán Việt: huyết quản khẩn trương tố · Pinyin: xuè guǎn jǐn zhāng sù
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 素 (tố)