血統工人
huyết thống công nhân
Hán Việt: huyết thống công nhân
Tổng quan
công nhân huyết thống
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân huyết thống
Eng
- Cihui 血統工人 uètǒng gōngrén n. (industrial) worker of working-class parentage