血统工人
huyết thống công nhân
Hán Việt: huyết thống công nhân
Tổng quan
công nhân huyết thống
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nhân gốc gác
- VietPhrases công nhân huyết thống
- Tần suất từ công nhân huyết thống
- Biên soạn 血統工人 uètǒng gōngrén n. (industrial) worker of working-class parentage
Eng
- Cihui 血統工人 uètǒng gōngrén n. (industrial) worker of working-class parentage
- Tần suất từ 血統工人 uètǒng gōngrén n. (industrial) worker of working-class parentage