血统证明书
huyết thống chứng minh thư
Hán Việt: huyết thống chứng minh thư
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy chứng nhận phả hệ
- Biên soạn 血統證明書 iětǒng zhèngmíngshū ►See xuètǒng zhèngmíngshū
Eng
- Cihui 血統證明書 iětǒng zhèngmíngshū ►See xuètǒng zhèngmíngshū