血統證明書

huyết thống chứng minh thư

Hán Việt: huyết thống chứng minh thư

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (thống) + (chứng) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血統證明書 iětǒng zhèngmíngshū ►See xuètǒng zhèngmíngshū