血緣家庭 huyết duyến gia đình Hán Việt: huyết duyến gia đình Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 緣 (duyến) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việthuyết duyến gia đìnhCấu tạo血 + 緣 + 家 + 庭 · huyết + duyến + gia + đình nghĩa thành phần: huyết + duyến + gia + đình Nghĩa EngCihui 血緣家庭 uèyuán jiātíng n. consanguineous family