血肉之軀 huyết nhục chi khu Hán Việt: huyết nhục chi khu Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 肉 (nhục) + 之 (chi) + 軀 (khu)Hán Việthuyết nhục chi khuCấu tạo血 + 肉 + 之 + 軀 · huyết + nhục + chi + khu nghĩa thành phần: huyết + nhục + chi + khu Nghĩa EngCihui 血肉之軀 uèròuzhīqū n. the human body