血肉之軀
huyết nhục chi khu
Hán Việt: huyết nhục chi khu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由血液和肌肉組成的軀體。《幼學瓊林.卷二.身體類》:「百體非血肉之軀,五官有貴賤之別。」
Eng
- Cihui 血肉之軀 uèròuzhīqū n. the human body
Hán Việt: huyết nhục chi khu