血肉關係 huyết nhục quan hệ Hán Việt: huyết nhục quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 肉 (nhục) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthuyết nhục quan hệCấu tạo血 + 肉 + 關 + 係 · huyết + nhục + quan + hệ nghĩa thành phần: huyết + nhục + quan + hệ