血肉狼藉 xuè ròu láng jí · huyết nhục lang tạ Hán Việt: huyết nhục lang tạ · Pinyin: xuè ròu láng jí Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 肉 (nhục) + 狼 (lang) + 藉 (tạ)Pinyinxuè ròu láng jíHán Việthuyết nhục lang tạCấu tạo血 + 肉 + 狼 + 藉 · huyết + nhục + lang + tạ nghĩa thành phần: huyết + nhục + lang + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 血流肉烂,无法辨认器官肢体。形容死亡或受伤的惨状。